Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遠回し

lòng vòng; không đi thẳng vào vấn đề

Gợi ý

Xem thêm

遠回り

khúc ngoặt; chỗ quanh co; đường vòng; sự đi chệch hướng; sự đi sai đường

永遠回帰

hồi quy vĩnh cửu

回り遠い

bùng binh; vòng xuyến

遠

sự xa

回し

đai quấn quanh lưng của võ sĩ sumo

Chi tiết từ

遠回し

「とおまわし」
danh từ, tính từ đuôi na
lòng vòng; không đi thẳng vào vấn đề
Mazii Dict
Ví dụ:
はは母haha がgaおこ怒oko るru とtoしんぱい心配shinpai しshi なna がga らra 、,じぶん自分jibun のnoけってん欠点ketten をwoとお遠too まma わwa しshi にniはな話hana すsu
Do lo lắng mẹ sẽ giận dữ nên phải nói gần nói xa từ trước. .