Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遠回り

khúc ngoặt; chỗ quanh co; đường vòng; sự đi chệch hướng; sự đi sai đường

Gợi ý

Xem thêm

回り遠い

bùng binh; vòng xuyến

遠回し

lòng vòng; không đi thẳng vào vấn đề

永遠回帰

hồi quy vĩnh cửu

遠乗り

sự cưỡi ngựa đi xa; sự lái xe đi xa

遠鳴り

sự vang rền từ xa; tiếng vang rền từ xa

Chi tiết từ

遠回り

「とおまわり」
danh từ
Khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường vòng
(nghĩa bóng) sự đi chệch hướng, sự đi sai đường
Mazii Dict