Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遠隔操作

sự điều khiển từ xa; sự thao tác từ xa

Gợi ý

Xem thêm

遠隔操作サービス要素

phần tử dịch vụ hoạt động từ xa

遠隔操作プロトコル機械

máy có giao thức vận hành từ xa

要求側遠隔操作プロトコル機械

máy điều khiển từ xa theo giao thức yêu cầu

受諾側遠隔操作プロトコル機械

máy giao thức điều khiển phía tiếp nhận

遠隔

khoảng cách xa; từ xa; xa xôi; hẻo lánh

Chi tiết từ

遠隔操作

「えんかくそうさ」
danh từ, tính từ đuôi no
sự điều khiển từ xa; sự thao tác từ xa
Mazii Dict
Ví dụ:
えんかくそうさ遠隔操作enkakusousa はhaきんだい近代kindai なnaかでん家電kaden にniひじょう非常hijou にniじゅうよう重要juuyou なnaきのう機能kinou でde あa るru
điều khiển từ xa là 1 chức năng quan trọng trong thiết bị điện gia dụng .