Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

郷里

quê; cố hương; quê cũ; quê hương

Gợi ý

Xem thêm

郷里制

hệ thống thị trấn-khu phố

郷

quê hương; thị trấn nông thôn

里

lý

故郷

cố hương; quê hương

郷軍

người kỳ cựu; lính dự bị; ex - người lính

Chi tiết từ

郷里

「きょうり」
danh từ
quê; cố hương; quê cũ; quê hương
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうり郷里kyouri へheかえ帰kae るru
trở về quê cũ
きょうり郷里kyouri のnoはは母haha にniてがみ手紙tegami をwoだ出da すsu
gửi thư cho mẹ ở quê
きょうり郷里kyouri のnoしんぶん新聞shinbun
tờ báo của quê hương