Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

醜語

từ ngữ tục tĩu

Gợi ý

Xem thêm

醜語症

coprolalia; sử dụng ngôn ngữ tục tĩu không thể kiểm soát

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

醜

tính chất xấu; tính xấu xí; thứ xấu xí; điều đáng ghét; vật đáng ghê tởm; từ khiêm nhường dùng để chỉ bản thân hoặc đồ vật của mình; mạnh mẽ và đáng sợ; hùng dũng và quả cảm

醜い

xấu xí

醜悪

bần tiện; chướng tai gai mắt; làm phiền; làm khó chịu; kinh tởm; gớm ghiếc; xấu xí; sự bần tiện; sự chướng tai gai mắt; sự làm phiền; sự làm khó chịu; sự kinh tởm; sự gớm ghiếc; sự xấu xí

Chi tiết từ

醜語

「しゅうご」
danh từ
từ ngữ tục tĩu
Mazii Dict