Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

錘形

có hình con suốt; hình thoi

Gợi ý

Xem thêm

紡錘形

có hình con suốt

錘

kim đan; con suốt; vật nặng; vật chèn; vật đè; quả cân; đối trọng; chì lưới; chì câu; quả chì; đá; khối đá; tảng đá; vách đá; chì lưới; vật nặng buộc vào lưới đánh cá; mỏ neo; con quay; quả dọi; đơn vị đếm cọc sợi; cọc sợi; con quay

錘状

có hình con suốt

鉛錘

hòn chì của dây dọi; quả dọi bằng chì

錘鰤

cá cam thoi; cũng gọi là cá hồi hawaii

Chi tiết từ

錘形

「つむがた」
tính từ đuôi no
có hình con suốt
hình thoi
Mazii Dict