Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

門松

cây nêu ngày tết; cây thông trang trí ngày tết

Gợi ý

Xem thêm

松

cây thông

門

cổng; cửa ra vào; cổng; cánh cổng; cửa ra vào; cửa vào; cửa ải; nhà; một nhà; một gia đình; một hộ; môn phái; giờ đóng cửa; giờ giới nghiêm; ngành; khẩu

アキドバクテリウム門(アシドバクテリウム門)

acidobacteria

アメリカ松

linh sam douglas; hoàng sam

青松

màu xanh lục héo hon

Chi tiết từ

門松

「かどまつ」
danh từ
cây nêu ngày Tết
cây thông trang trí ngày tết
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうにっぽんじん今日日本人kyounipponjin はhaかどまつ門松kadomatsu のnoかざ飾kaza りri にni おoかね金kane をwoつか使tsuka わwa なna いi 。.
Ngày nay người Nhật không bỏ tiền vào việc trang trí cây nêu ngày Tết nữa.
かどまつ門松kadomatsu をwoた立ta てte るru
trồng một cây thông trang trí ngày Tết .