Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

関与

sự tham dự; tham dự; sự tham gia; sự liên quan; liên quan

Gợi ý

Xem thêm

関与する

tham dự; tham gia; liên quan

市場関与

can dự thị trường; dính líu thị trường

終値関与

can dự giá đóng cửa; dính líu giá đóng cửa

市場関与率

tỷ lệ tham gia thị trường; tỷ lệ dính líu thị trường

ネットワークアドレス付与機関

cơ quan địa chỉ mạng

Chi tiết từ

関与

「かんよ」
danh từ, động từ suru
sự tham dự; tham dự; sự tham gia; sự liên quan; liên quan
Mazii Dict
Ví dụ:
ぐんじかんよ軍事関与gunjikan'yo
tham gia quân sự
せいじうんどう政治運動seijiundou へhe のnoかんよ関与kan'yo
tham gia các hoạt động chính trị
 けke んn かkaさわ騒sawa ぎgi へhe のnoかんよ関与kan'yo
liên quan đến vụ cãi nhau .