Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

関与する

tham dự; tham gia; liên quan

Gợi ý

Xem thêm

関与

sự tham dự; tham dự; sự tham gia; sự liên quan; liên quan

与する

về đội; tham gia vào đội; đứng về phía; đồng ý

市場関与

can dự thị trường; dính líu thị trường

終値関与

can dự giá đóng cửa; dính líu giá đóng cửa

給与する

trả lương; cấp; phát

Chi tiết từ

関与する

「かんよする」
động từ suru
tham dự; tham gia; liên quan
Mazii Dict
Ví dụ:
 スsu キャkya ンn ダda ルru にniかんよ関与kan'yo すsu るru
liên quan đến vụ xì căng đan
かいしゃ会社kaisha のnoせいせい生成seisei にniかんよ関与kan'yo すsu るru
tham gia vào sự thành lập của công ty
こども子供kodomo のnoゆうかい誘拐yuukai にniかんよ関与kan'yo すsu るru
tham gia vào vụ bắt cóc trẻ em .