Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

関係する

ảnh hưởng; quan hệ đến; phát sinh quan hệ ; có quan hệ; có liên quan

Gợi ý

Xem thêm

関係

can hệ; liên hệ; liên quan; quan hệ; sự quan hệ; quan hệ

関数関係

quan hệ hàm số

相関関係

sự tương quan; thể tương liên; quan hệ tương quan

関係者

đương sự; người liên quan

関係性

mối quan hệ

Chi tiết từ

関係する

「かんけいする」
động từ suru
ảnh hưởng; quan hệ đến
phát sinh quan hệ (giữa nam và nữ); có quan hệ; có liên quan
Mazii Dict
Ví dụ:
めんか綿花menka はhaみんぞく民族minzoku のnoせいかつ生活seikatsu にniかんけい関係kankei すsu るruじゅうよう重要juuyou なnaぶっし物資busshi
bông là loại vật tư có quan hệ tới quốc kế dân sinh
おしょくじけん汚職事件oshokujiken にniかんけい関係kankei すsu るru
quan hệ đến vụ tham ô
 〜~ のnoこうりつ効率kouritsu にniちょくせつかんけい直接関係chokusetsukankei すsu るru
quan hệ trực tiếp đến hiệu suất của ~
 すsu べbe てte はhaほうりつ法律houritsu にniかんけい関係kankei すsu るru
mọi việc đều có quan hệ về mặt pháp luật