Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

関節

khớp xương; khớp

Gợi ý

Xem thêm

関節面

bề mặt khớp

関節技

đòn kỹ thuật khoá trong môn võ juđô

関節炎

viêm khớp

関節鏡

kính soi khớp

関節痛

đau khớp

Chi tiết từ

関節

「かんせつ」
danh từ, tính từ đuôi no
khớp xương; khớp
Mazii Dict
Ví dụ:
 ひhi じji のnoかんせつ関節kansetsu
khớp xương khủy tay
関節(性)腸チフス
bệnh viêm khớp xương (bênh khớp)
 ひhi ざza のnoかんせつ関節kansetsu をwoま曲ma げge てte ひhi ざza まma ずzu くku
quỳ xuống bằng cách gập khớp xương đầu gối .