Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

関節炎

viêm khớp

Gợi ý

Xem thêm

仙腸関節炎

viêm khớp cùng chậu

脊椎関節炎

các viêm khớp liên quan đến viêm cột sống

リウマチ性関節炎

viêm khớp dạng thấp; thấp khớp; bệnh viêm đa khớp dạng thấp

関節周囲炎

viêm quanh khớp

関節

khớp xương; khớp

Chi tiết từ

関節炎

「かんせつえん」
tính từ đuôi na, danh từ
viêm khớp
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうせいかんせつえん急性関節炎kyuuseikansetsuen
viêm khớp cấp tính
 ウu イi ルru スsuかんせんごかんせつえん感染後関節炎kansengokansetsuen
viêm khớp gây ra bởi virus
 アa ジュju バba ンn トtoかんせつえん関節炎kansetsuen
viêm khớp tá dược .