Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

陸風

gió thổi từ đất liền ra biển

Gợi ý

Xem thêm

海陸風

gió thổi từ đất liền ra biển hay đổi hướng ngược lại

陸軟風

gió thổi từ đất liền ra biển

陸

lục địa; mặt đất; đất liền

大陸

châu; đại lục; lục địa

陸上

trên mặt đất; trên đất liền

Chi tiết từ

陸風

「りくふう りくかぜ」
danh từ
gió thổi từ đất liền ra biển
gió thổi từ đất liền ra biển
Mazii Dict
Ví dụ:
なつ夏natsu のnoよる夜yoru 、,りくふう陸風rikufuu がgaかいがん海岸kaigan をwoふ吹fu きkiぬ抜nu けke 、,すず涼suzu しshi さsa をwoはこ運hako んn でde きki まma しshi たta 。.
Vào một đêm hè, gió đất liền đã thổi qua bờ biển, mang lại sự mát mẻ.