Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雁首

vật có hình dang như cổ con ngỗng; đầu tẩu thuốc; nõ điếu; đầu ống thoát nước mưa; ống máng xối cong; đầu người; cái cổ

Gợi ý

Xem thêm

雁首揃える

tụ tập đám đông bất tài

雁首をそろえる

ngồi im lặng trong một cuộc họp

雁

ngỗng trời; nhạn lớn; chim hồng

雁下

vùng dưới cơ ngực

白雁

ngỗng tuyết

Chi tiết từ

雁首

「がんくび かりくび」
danh từ
vật có hình dang như cổ con ngỗng (đặc biệt là đầu dương vật)
đầu tẩu thuốc; nõ điếu
đầu ống thoát nước mưa; ống máng xối cong
(lóng) đầu người; cái cổ
Mazii Dict
Ví dụ:
がんくび雁首gankubi にniきざ刻kiza みmi たta ばba こko をwoつ詰tsu めme るru 。.
Nhồi thuốc lá sợi vào đầu tẩu thuốc.
がんくび雁首gankubi かka らraあまみず雨水amamizu がgaいきお勢ikio いi よyo くkuなが流naga れreお落o ちchi るru 。.
Nước mưa chảy xối xả từ đầu ống máng xối cong xuống.
がんくび雁首gankubi をwo そso ろro えe てteしゃざい謝罪shazai にniく来ku るru 。.
Cả lũ cùng vác mặt đến để xin lỗi.