Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雁木

bước đi đê ; toothing chuyển; lối thoát ra; móc nối cái gậy; ngoằn ngoèo

Gợi ý

Xem thêm

雁木車

cái ròng rọc; kéo bằng ròng rọc; mắc ròng rọc vào

雁木鑢

cái giũa gỗ; đồ mài giũa kim loại

雁木えい

cá đuối

疣雁木鱝

raja clavata

雁

ngỗng trời; nhạn lớn; chim hồng

Chi tiết từ

雁木

「がんぎ」
danh từ
bước đi đê (bến tàu; trụ cột giữa hai cửa sổ; chân cầu); toothing chuyển; lối thoát ra; móc nối cái gậy; ngoằn ngoèo
Mazii Dict