Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雑食

ăn tạp; đọc đủ loại sách; đọc linh tinh

Gợi ý

Xem thêm

雑食性

ăn tạp

雑食系

người kiểu không quá cuồng nhiệt yêu nhưng cũng không quá lạnh nhạt

雑食動物

động vật ăn tạp

食料雑貨店

cửa hàng tạp hóa thực phẩm

雑

sự tạp nham; tạp nham; tạp đề; các bài thơ không thuộc chủ đề bốn mùa hay tình yêu; tạp đề; vần thơ không chứa từ chỉ mùa trong renga hoặc haikai; hỗn hợp; linh tinh; nhiều loại khác nhau

Chi tiết từ

雑食

「ざっしょく」
tính từ đuôi no, động từ suru
ăn tạp, đọc đủ loại sách, đọc linh tinh
Mazii Dict