Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雨宿り

sự trú mưa; tránh mưa; trú mưa

Gợi ý

Xem thêm

雨宿りする

trú mưa

宿り

nơi nghỉ dọc đường; chỗ trọ

雨曇り

thời tiết u ám

照り雨

mưa nắng

雨漏り

sự dột

Chi tiết từ

雨宿り

「あまやどり」
danh từ, động từ suru
sự trú mưa; tránh mưa; trú mưa
Mazii Dict
Ví dụ:
えき駅eki でdeあまやど雨宿amayado りri をwo すsu るru
tìm chỗ trú mưa ở nhà ga
わたし私watashi たta ちchi はhaちか近chika くku のnoきっさてん喫茶店kissaten でdeあまやど雨宿amayado りri をwo しshi たta
chúng tôi trú mưa trong một quán cà phê gần đó
あまやど雨宿amayado りri のnoばしょ場所basho をwoみ見mi つtsu けke るru
tìm chỗ trú mưa