Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雨宿りする

trú mưa

Gợi ý

Xem thêm

雨宿り

sự trú mưa; tránh mưa; trú mưa

雨漏りする

dột

宿泊する

ngủ trọ

下宿する

trọ; ở trọ

宿り

nơi nghỉ dọc đường; chỗ trọ

Chi tiết từ

雨宿りする

「あまやどり」
động từ suru
trú mưa
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa のnoいえ家ie のnoのきした軒下nokishita へheはい入hai ってtteあまやど雨宿amayado りri しshi よyo うu 。.
Chúng ta hãy ghé vào dưới hiên nhà kia để trú mưa đi. .