Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雨戸

cửa che mưa; cửa chớp; cửa chống chớp; cửa chóp ngăn mưa

Gợi ý

Xem thêm

雨戸を繰る

cuộn mở những cửa chớp

戸戸

từng cái cho ở; mỗi cái nhà; mọi nhà; từng nhà; từng hộ gia đình; gõ cửa từng nhà

雨

cơn mưa; mưa; trận mưa

戸

cánh cửa; cửa; cánh cửa; cửa ra vào; lối vào nhà; ngôi nhà; hộ gia đình; gia đình; đơn vị hành chính hộ gia đình; thường gồm 20 đến 30 người; đơn vị đếm ngôi nhà; căn ; hộ; tửu lượng; khả năng uống rượu

網戸用戸車

bánh xe đẩy cửa lưới

Chi tiết từ

雨戸

「あまど」
cửa che mưa
cửa chớp
cửa chống chớp,cửa chóp ngăn mưa
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ かka らraやく約yaku __ フィfyi ー- トtoはな離hana れre たtaみんか民家minka のnoあまど雨戸amado をwoちょくげき直撃chokugeki すsu るru
rơi từ độ cao ~ mét đập vào cửa chớp
にっこう日光nikkou がga とto てte もmo まma ぶbu しshi かka ったtta のno でdeかれ彼kare らra はhaあまど雨戸amado をwoし閉shi めme たta
Họ đã đóng cửa do ánh mặt trời quá gay gắt