Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

零す

làm tràn; làm đổ; đánh đổ

Gợi ý

Xem thêm

取り零す

chịu thua bất ngờ

爪で拾って箕で零す

tích cóp từng đồng rồi tiêu sạch một lúc; chắt bóp nhỏ nhặt rồi lại vung tay quá trán; tham bát bỏ mâm; mất trắng công sức tích cóp bấy lâu trong một lần

零

số không; số 0; việc làm đổ; đồ bị đổ; vật vương vãi; lời phàn nàn; sự cằn nhằn; sự than vãn

零落する

đốn kiếp; khánh kiệt

零時

không giờ; mười hai giờ đêm

Chi tiết từ

零す

「こぼす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm tràn; làm đổ; đánh đổ
Mazii Dict
Ví dụ:
 ごgoはん飯han をwo こko ぼbo すsu
đánh đổ cơm