Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電位

điện thế; điện tích

Gợi ý

Xem thêm

電位計

điện kế

電位差

sự chênh lệch điện thế

電極電位

điện thế điện cực

低電位

điện áp thấp

高電位

cao - điện áp

Chi tiết từ

電位

「でんい」
danh từ
điện thế
điện tích
Mazii Dict
Ví dụ:
かぎゃくでんきょくでんい可逆電極電位kagyakudenkyokuden'i
Điện thế điện cực có thể đảo ngược.