Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電信

điện tín

Gợi ý

Xem thêm

電信機

điện đài; máy điện tín

電信局

trụ sở đánh điện tín

電信柱

cột điện thoại

電信電話会社

hãng truyền thông công cộng

電信為替

chuyển tiền bằng điện tín; sự truyền điện tín

Chi tiết từ

電信

「でんしん」
danh từ, tính từ đuôi no
điện tín
Mazii Dict
Ví dụ:
しんかかく新価格shinkakaku をwoしょうにん承認shounin しshi たtaむね旨mune をwo 電信  でdeんしんでし知nshindeshi らra せse るru
Thông báo sự chấp nhận giá mới bằng điện tín.
みはら未払mihara いiさがく差額sagaku __ ドdo ルru をwo 電信為替  でdeんしんかわせでそうきん送金nshinkawasedesoukin すsu るru
Chuyển ~ đôla số nợ chưa thanh toán bằng điện tín hối đoái. .