Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電信機

điện đài; máy điện tín

Gợi ý

Xem thêm

電信

điện tín

電機

điện cơ

電信局

trụ sở đánh điện tín

電信柱

cột điện thoại

信号機

đèn giao thông

Chi tiết từ

電信機

「でんしんき」
điện đài
máy điện tín
Mazii Dict
Ví dụ:
いんじでんしんき印字電信機injidenshinki
Máy điện tín ghi chữ.
けいたいでんしんき携帯電信機keitaidenshinki
Máy điện tín di động .