Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電動

điện động

Gợi ý

Xem thêm

電動機

động cơ điện; mô tơ điện động

電動式

kiểu điện động

電動ガン

súng hơi điện

電動ドライバー

máy khoan điện

電動マスク

mặt nạ điện

Chi tiết từ

電動

「でんどう」
danh từ, tính từ đuôi no
điện động
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaでんどう電動dendou カka ー- トto をwoつか使tsuka ってtteにもつ荷物nimotsu をwoはこ運hako んn だda
Anh ấy dùng một chiếc xe đẩy điện động để chở hành lý.
でんどう電動dendou のnoなま生nama ごgo みmiしょりき処理器shoriki
Máy xử lý rác sống điện động. .