Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電動機

động cơ điện; mô tơ điện động

Gợi ý

Xem thêm

誘導電動機

động cơ điện cảm ứng

ホイールブラシ(電動機械取付用)

bàn chải đánh bóng bánh xe

電動発動機

động cơ điện

電動式刈払機

máy cắt cỏ điện

電動

điện động

Chi tiết từ

電動機

「でんどうき」
động cơ điện
mô tơ điện động
Mazii Dict
Ví dụ:
ちょくりゅうせいりゅうこでんどうき直流整流子電動機chokuryuuseiryuukodendouki
mô tơ điện động chỉnh lưu trực tiếp
 コko ンn デde ンn サsa ー-しどうゆうどうでんどうき始動誘導電動機shidouyuudoudendouki
mô tơ điện động cảm ứng khởi động tụ điện .