Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

電磁

điện từ

Gợi ý

Xem thêm

電磁力

lực từ

電磁界

trường điện từ

電磁シャワー

mưa điện từ

電磁弁

van điện từ

電磁波

sóng điện từ

Chi tiết từ

電磁

「でんじ」
danh từ
điện từ (vật lý)
Mazii Dict
Ví dụ:
でんじ電磁denji エe ネne ルru ギgi ー- をwoはな放hana つtsu
Tỏa ra năng lượng điện từ.
でんしせいぎょでんじ電子制御電磁denshiseigyodenji クku ラra ッチtchiしきじどうむだんへんそくき式自動無段変速機shikijidoumudanhensokuki
Máy thay đổi tốc độ tự động kiểu ly hợp điện từ điều khiển điện tử. .