Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

青白

màu trắng xanh; sự nhợt nhạt; xanh xao

Gợi ý

Xem thêm

青白い

tái ngắt; tái xanh; xanh xao; nhợt nhạt; tái mét

青白橡

màu xanh vàng nhạt pha chút xám

青白きインテリ

thuật ngữ dùng để chế giễu những người trí thức chỉ toàn lý luận và thiếu khả năng hành động; giáo sư rỗng

せいしゅん 青春切符はずいぶん活用させてもらったわ。

tuổi xuân; xuân xanh

白砂青松

phong cảnh đẹp với cát trắng và cây tùng xanh

Chi tiết từ

青白

「あおじろ」
danh từ, tính từ đuôi no
màu trắng xanh
sự nhợt nhạt, xanh xao
Mazii Dict