Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

頬杖

chống cằm

Gợi ý

Xem thêm

頬杖を突く

dựa vào cái cằm ai đó vào một có những bàn tay

杖

cái gậy; gậy chống; trượng hình; hình phạt đánh bằng gậy; đơn vị đo diện tích đất thời trung cổ; gậy; ba toong; gậy chống; đánh bằng gậy; vụt bằng roi

頬

má; má

方杖

ống đỡ xiên

手杖

cây gậy chống

Chi tiết từ

頬杖

「つらづえ ほほづえ ほおづえ」
danh từ, kana cổ
chống cằm
Mazii Dict