Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

頬杖を突く

dựa vào cái cằm ai đó vào một có những bàn tay

Gợi ý

Xem thêm

頬杖

chống cằm

手を突く

chống tay xuống mặt đất

歩を突く

tiến tốt

底を突く

để cạn kiệt; cạn kiệt; để chạm đáy; xuống đáy

鐘を突く

đánh chuông

Chi tiết từ

頬杖を突く

「ほおづえをつく」
dựa vào cái cằm (của) ai đó vào một có những bàn tay
Mazii Dict