Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

額縁

khung tranh; khung lót xung quanh cửa

Gợi ý

Xem thêm

額/額縁

khung tranh

額縁ショー

chương trình sân khấu thời showa trong đó một người phụ nữ bán khỏa thân đứng trong khung

額縁舞台

sân khấu dạng vòm

額縁掛け

giá tranh treo tường

額縁飾り

khung tranh treo tường

Chi tiết từ

額縁

「がくぶち」
danh từ
khung tranh
khung lót xung quanh cửa
Mazii Dict
Ví dụ:
かんそ簡素kanso なnaき木ki のnoがくぶち額縁gakubuchi
khung tranh bằng gỗ
え絵e をwoい入i れre るruがくぶち額縁gakubuchi
khung để tranh vào .