Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

額縁舞台

sân khấu dạng vòm

Gợi ý

Xem thêm

額/額縁

khung tranh

額縁

khung tranh; khung lót xung quanh cửa

縁台

ghế dài

舞台

bệ; đài; sân khấu

額縁ショー

chương trình sân khấu thời showa trong đó một người phụ nữ bán khỏa thân đứng trong khung

Chi tiết từ

額縁舞台

「がくぶちぶたい」
danh từ
sân khấu dạng vòm (proscenium)
Mazii Dict