Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

顎鬚

râu; râu cằm

Gợi ý

Xem thêm

顎鬚海豹

hải cẩu râu

顎鬚と口髭

râu ria

鬚

râu mép; râu; những tóc mai dài

顎

cái cằm; 顎を出した:cằm dài ra = vêu vao; 顎で使う:dắt mũi; chỉ đạo; cằm; hàm; cằm; xương hàm dưới; xương hàm trên; cơ quan miệng của động vật dùng để cắn hoặc nhai; hàm; cằm; mang cá

鬚虫

động vật mang râu

Chi tiết từ

顎鬚

「あごひげ」
danh từ
râu
râu cằm.
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa ごgo ひhi げge のnoの伸no ばba しshiはじ始haji めme
bắt đầu mọc râu
 ヤya ギgi のno あa ごgo ひhi げge
râu dê
 モmo ジャja モmo ジャja のno あa ごgo ひhi げge
râu rậm