Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

顔から火が出る

đỏ bừng mặt; xấu hổ đến đỏ bừng mặt; xấu hổ; ngượng; ngượng đỏ bừng mặt

Gợi ý

Xem thêm

顔

diện mạo; gương mặt; khuôn mặt; mặt; 顔から火が出る:xấu hổ; 顔が利く:có ảnh hưởng; có quan hệ; 大きな顔:lên mặt; 顔が広い:quen biết rộng; vẻ mặt; nét mặt; diện mạo

顔枯れ火が出る

xấu hổ muốn cháy mặt

目から火が出る

nhìn thấy sao

顔が出す

tham gia; góp mặt

顔に出る

đỏ mặt

Chi tiết từ

顔から火が出る

「かおからひがでる」
động từ nhóm 1 (ichidan)
đỏ bừng mặt; xấu hổ đến đỏ bừng mặt; xấu hổ; ngượng; ngượng đỏ bừng mặt
Mazii Dict
Ví dụ:
は恥ha ずzu かka しshi くku てteかお顔kao かka らraひ火hi がgaで出de るruおも思omo いi だda ったtta
xấu hổ đến mức đỏ bừng cả mặt
かお顔kao かka らraひ火hi がgaで出de るru ほho どdoは恥ha ずzu かka しshi いi
đỏ bừng mặt lên vì xấu hổ .