Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

風向

hướng gió

Gợi ý

Xem thêm

風向き

hướng gió; tình hình; tâm trạng

風向計

máy xác định chiều gió

向い風

gió ngược

風の向き

hướng gió

向かい風

gió ngược

Chi tiết từ

風向

「ふうこう」
danh từ
hướng gió
Mazii Dict
Ví dụ:
かざむ風向kazamu きki がgaか変ka わwa りriきたかぜ北風kitakaze がgaふ吹fu きkiはじ始haji めme たta
Gió đổi hướng và bắt đầu thổi từ hướng Bắc.
 そso のnoちいき地域chiiki にni はhaよる夜yoru のnoま間ma 、,かざむ風向kazamu きki がgaか変ka わwa りri やya すsu いiかぜ風kaze がgaふ吹fu いi たta
Ở khu vực đó, vào buổi đêm gió thổi thường dễ thay đổi hướng. .