Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

餓狼

chó sói đang đói

Gợi ý

Xem thêm

狼

chó sói; sói

餓死

chết đói; sự chết đói; chết đói; sự chết đói

飢餓

đói kém; sự chết đói; chết đói; nạn đói; nạn đói; chết đói

餓鬼

đứa trẻ hỗn xược

饑餓

sự chết đói; nạn đói

Chi tiết từ

餓狼

「がろう」
danh từ
chó sói đang đói
Mazii Dict
Ví dụ:
あ荒a れreは果ha てte たtaもり森mori のnoなか中naka でde 、, 餓狼  がgaろうがえもの獲物rougaemono をwoさが探saga しshiもと求moto めme てte さsa まma よyo ってtte いi るru 。.
Trong khu rừng hoang vắng, những con sói đói đang lang thang tìm kiếm con mồi.