Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

首を絞める

bóp cổ; bóp họng; làm nghẹt; bóp nghẹt; nén; đàn áp

Gợi ý

Xem thêm

自分の首を絞める

tự hành xác bản thân

真綿で首を絞める

bóp cổ từ từ bằng dây lụa

絞首

bóp cổ; treo cổ

首をしめる

bóp cổ

首を縮める

cúi đầu; cúi đầu né tránh

Chi tiết từ

首を絞める

「くびをしめる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
bóp cổ, bóp họng, làm nghẹt, bóp nghẹt, nén; đàn áp
Mazii Dict