Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

絞首

bóp cổ; treo cổ

Gợi ý

Xem thêm

絞首刑

án treo cổ

絞首台

giá treo cổ

首を絞める

bóp cổ; bóp họng; làm nghẹt; bóp nghẹt; nén; đàn áp

首が絞まる

có một có cổ được vặn

自分の首を絞める

tự hành xác bản thân

Chi tiết từ

絞首

「こうしゅ」
danh từ, động từ suru
bóp cổ; treo cổ
Mazii Dict
Ví dụ:
しゅうせんご終戦後shuusengo 、,なんにん何人nannin かka のnoてきこくきょうりょくしゃ敵国協力者tekikokukyouryokusha がgaこうしゅけい絞首刑koushukei にni なna ったtta
sau chiến tranh một vài kẻ cộng tác với địch đã bị tuyên hình phạt treo cổ
こうしゅけい絞首刑koushukei かka らraのが逃noga れre るru
trốn để không bị treo cổ
 ((ひと人hito )) をwoこうしゅけい絞首刑koushukei かka らraすく救suku いiだ出da すsu
Giải thoát cho ai đó khỏi bị treo cổ