Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

馬回り

một daimyo có bảo vệ hoặc những vật giữ

Gợi ý

Xem thêm

海馬回

hippocampal gyrus

回転木馬

vòng ngựa gỗ; vòng đua ngựa gỗ; đu quay ngựa gỗ; đu ngựa gỗ

海馬傍回

hồi hải mã; hồi thái dương v

回り

sự quay; xung quanh; vòng quanh

乗り馬

ngựa dùng để cưỡi; sự cưỡi ngựa

Chi tiết từ

馬回り

「うままわり」
danh từ
một daimyo có (được gắn vào) bảo vệ hoặc những vật giữ
Mazii Dict