Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

駅家

dịch trạm; nhà trạm; trạm dừng chân; dịch trạm

Gợi ý

Xem thêm

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

家家

mỗi cái nhà hoặc gia đình; họ

家

nhà; nhà cửa; gia đình; gia tộc; nhà; nhà cửa; chỗ ở; gia đình; gia tộc; hộ gia đình; các thành viên trong gia đình; tước hiệu tôn xưng cho quan chức cao cấp hoặc gia tộc

駅

ga; nhà ga; dịch trạm; trạm dừng chân cung cấp ngựa; thức ăn và chỗ ở cho quan lại thời xưa

三家

ba gia tộc quý tộc; ba nhánh chính của gia tộc tokugawa

Chi tiết từ

駅家

「えきか えきや うまや」
danh từ
dịch trạm; nhà trạm
dịch trạm; nhà trạm
trạm dừng chân; dịch trạm (cơ sở thuộc hệ thống Ritsuryo cung cấp nơi lưu trú, thức ăn và ngựa cho sứ giả triều đình)
Mazii Dict
Ví dụ:
むかし昔mukashi のnoたびびと旅人tabibito はha 、,えきや駅家ekiya でdeきゅうけい休憩kyuukei をwoと取to りri なna がga らraつぎ次tsugi のnoもくてきち目的地mokutekichi へheむ向mu かka いi まma しshi たta 。.
Những người du lịch xưa đã nghỉ ngơi tại dịch trạm trước khi tiếp tục hành trình đến điểm đến tiếp theo.