Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

高度計

cái đo độ cao

Gợi ý

Xem thêm

高高度

độ cao cao

高度

độ cao; chiều cao; sự tiên tiến; sự cao độ; tiên tiến; cao độ; độ cao; tiên tiến; cao độ

濁度計/透視度計

chất chuẩn

高さ計

máy đo chiều cao

高温計

cái đo nhiệt độ cao; đồng hồ đo nhiệt độ cao; cái đo nhiệt cao; dụng cụ đo nhiệt độ cao; hỏa kế

Chi tiết từ

高度計

「こうどけい」
danh từ
cái đo độ cao
Mazii Dict