Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黄人

màu vàng đua; người da vàng; người thuộc chủng tộc mongoloid

Gợi ý

Xem thêm

黄色人

người da vàng

差し出し人 さしだしにん

người gửi

黄色人種

chủng người da vàng

黄

màu vàng; vàng

黄色

màu vàng; vàng

Chi tiết từ

黄人

「こうじん おうじん」
danh từ
màu vàng đua
người da vàng; người thuộc chủng tộc Mongoloid
Mazii Dict
Ví dụ:
じんるい人類jinrui はhaはくじん白人hakujin 、,こくじん黒人kokujin 、,おうじん黄人oujin のnoさんだい三大人種sandai にniんしゅにわ分nshuniwa けke らra れre るru 。.
Loài người được chia thành ba chủng tộc lớn là người da trắng, người da đen và người da vàng.