Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黄

màu vàng; vàng

Gợi ý

Xem thêm

黄吻

người trẻ tuổi còn thiếu kinh nghiệm

卵黄様黄斑ジストロフィー

loạn dưỡng hoàng điểm dạng lòng đỏ

黄色

màu vàng; vàng

黄金

vàng; bằng vàng; vàng; tiền vàng

黄人

màu vàng đua; người da vàng; người thuộc chủng tộc mongoloid

Chi tiết từ

黄

「き こう」
danh từ, tính từ đuôi na
màu vàng; vàng
Mazii Dict
Ví dụ:
き黄ki ばba んn だdaかお顔kao
khuôn mặt vàng bủng
あき秋aki にni はhaこ木ko のnoは葉ha のnoいろ色iro がgaあか赤aka やyaき黄ki にniか変ka わwa るru
vào mùa thu lá cây biến đổi thành màu đỏ và màu vàng
ふる古furu びbi たtaかみ紙kami のno よyo うu にniき黄ki ばba んn だda
màu vàng giống như tờ giấy cũ .