Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黄粉

bột đậu nành rang

Gợi ý

Xem thêm

黄な粉

bột đậu nành

粉粉

trong những mảnh rất nhỏ

粉白粉

phấn phủ

粉

bột mì; bột

黄

màu vàng; vàng

Chi tiết từ

黄粉

「きなこ」
danh từ
bột đậu nành rang
Mazii Dict
Ví dụ:
おうこ黄粉ouko はhaにほんりょうり日本料理nihonryouri でde よyo くkuつか使tsuka わwa れre るruちょうみりょう調味料choumiryou でde すsu 。.
Bột đậu nành rang là một loại gia vị thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.