Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

黙りこくる

để giữ yên lặng

こっくりこっくりする

lắc lư; lung lay; gà gật

るこく

khắc; tạc; chạm; đục; tạo; tạo thành; cắt; lạng; cắt bằng hình cắt khoét; đục ra; khoét ra; xẻo ra; cắt ra; chia cắt; cắt nhỏ ra; cố lách tới; cổ mở một con đường tới; khắc; trổ; chạm; in sâu; khắc sâu

こっくりこっくり

gật gù; gà gật

こっくりする

ngủ gà ngủ gật; chợp mắt; ngủ lơ mơ; ngủ gật

Chi tiết từ