Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鼓室

màng nhự; tính kiên gan; tính bền bỉ; tính cố chấp; tính ngoan cố; tính dai dẳng; sự cứ nhất định; sự khăng khăng đòi; sự cố nài; sự nhấn đi nhấn lại; sự nhấn mạnh; sự khẳng định; tính chất cứ nhất định; tính chất khăng khăng; tính chất nài nỉ; tính bướng bỉnh; tính ương bướng; tính ngoan cố; tính ngoan cường

Gợi ý

Xem thêm

鼓室隆起

cuộn nhĩ

鼓室形成術

tạo hình màng nhĩ; tạo hình hòm nhĩ

鼓室硬化症

xơ nhĩ màng nhĩ; xơ hóa màng nhĩ

鼓室グロムス腫瘍

u cuộn tĩnh mạch

鼓

trống cơm; cái trống; nhạc cụ gõ; đánh trống; tiếng trống; sự đập; sự rung động; cổ vũ; khích lệ; truyền cảm hứng

Chi tiết từ

鼓室

「こしつ」
danh từ, tính từ đuôi no
màng nhự
tính kiên gan, tính bền bỉ, tính cố chấp; tính ngoan cố, tính dai dẳng
sự cứ nhất định; sự khăng khăng đòi, sự cố nài, sự nhấn đi nhấn lại, sự nhấn mạnh; sự khẳng định, tính chất cứ nhất định; tính chất khăng khăng, tính chất nài nỉ
tính bướng bỉnh, tính ương bướng, tính ngoan cố, tính ngoan cường
Mazii Dict