Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

鼻にかける

đầy tự hào; khoe khoang

鼻をかむ

hỉ mũi

かさにかかって

kiêu căng; ngạo mạn; hống hách; độc đoán

かってに

chuyên quyền; độc đoán; tuỳ ý; tự ý; không cố ý; không chủ tâm; vô tình

かたにかつぐ

mang; cầm; vác; đội; đeo; ôm; chịu; chịu đựng; sinh; sinh sản; sinh lợi; chống đỡ; đỡ; có hiệu lực; ăn thua; rẽ; quay; hướng về; ở vào; mang đi; cuốn đi; lôi đi; đi xa; đi sang hướng khác; tách ra xa không cho tới gần; đoạt; rời bến xa thuyền; có liên quan tới; quy vào; tì mạnh vào; chống mạnh vào; ấn mạnh xuống; xác nhận; xác minh; ủng hộ; có nghị lực; không để cho quỵ; không thất vọng; comparison; hand; đè nặng lên ai; đè nén ai; chịu một phần; resemblance; khoan thứ ai; chịu đựng ai; testimony; witness; bây giờ tôi hoàn toàn tin tưởng rằng...; con gấu; người thô lỗ; người thô tục; chòm sao gấu; chịu đựng được sự trừng phạt hành hạ; chịu đựng ngoan cường sự trừng phạt hành hạ; bán da gấu trước khi bắt được gấu; chưa đẻ đã đặt tên; cau có; nhăn nhó; gắt như mắm tôm; liều vô ích; tự dấn thân vào chỗ nguy hiểm một cách không cần thiết; sự đầu cơ giá hạ; người đầu cơ giá hạ; đầu cơ giá hạ; làm cho sụt giá; vai; vai núi; vai chai; vai áo...; miếng thịt vai; tư thế bồng súng; tìm an ủi của ai; kể lể nỗi niềm đau khổ với ai; cold; khoẻ; có thể vác nặng; có thể gánh vác nhiều trách nhiệm; blame; head; gắng sức; ra tay; nói thẳng; nói bốp chát; nói thật; chen vai với; che bằng vai; lách; len lỏi; vác lên vai; gánh trách nhiệm; bồng súng

Chi tiết từ