Mẫu câu này dùng để diễn đạt ý nghĩa "không làm ~ mà..."; "đừng làm ~". Thường dùng để yêu cầu, khuyên nhủ ai đó không làm điều gì.「許可なく 日本の 作品を 使わないで」と 言いました。
Động từ thể て + いますN5
Diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái hiện tại do kết quả của hành động trước đó.日本の 政府も 考えて います。
Danh từ + もN5
Trợ từ "も" dùng để nhấn mạnh, mang nghĩa "cũng", thể hiện sự liệt kê hoặc bổ sung thông tin tương tự với đối tượng đã nêu trước đó.日本の 政府も 考えて います。