Mẫu câu này dùng để diễn tả sự tồn tại, xuất hiện của sự vật, sự kiện (không phải người, động vật) tại một thời điểm hoặc địa điểm nào đó.東京大学の 入学式が ありました。
Danh từ + もN5
Trợ từ "も" dùng để nhấn mạnh sự bổ sung, nghĩa là "cũng".外国の 学生も いました。
Danh từ + でN5
Trợ từ "で" dùng để chỉ địa điểm nơi diễn ra hành động hoặc sự kiện.入学式は 日本武道館で ありました。
Động từ thể て + くださいN5
Dùng để yêu cầu hoặc nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự.大学の 校長は「新しい 知識を 作って ください」と 言いました。