Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
シルバーアクセサリーをきれいにする方法

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

シルバーアクセサリーをきれいにする方法ほうほう

N5
07/11/20251305
シルバーアクセサリーをきれいにする方法
0:00

シルバーアクセサリーは 時々ときどき 黒くろく なります。きれいに する 方法ほうほうが あります。
柔やわらかい 布ぬので 拭ふきます。汚よごれが 取とれます。もっと 黒くろいときは、重曹じゅうそうと 水みずを 混まぜて 磨みがきます。ピカピカに なります。
使つかわないときは、袋ふくろに 入いれます。湿気しっけを 避さけます。香水こうすいや 化粧品けしょうひんも 気きをつけます。
お手入ていれを すると、シルバーアクセサリーは きれいに なります。

Nguồn: Tổng hợp
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N538%
N414%
N328%
N217%
N13%

Từ vựng (24)

シルバーアクセサリーN4
đồ trang sức bạcdanh từ
時々ときどきN5
thỉnh thoảng, đôi khiphó từ
黒いN5
đentính từ
きれいN5
sạch, đẹptính từ
方法ほうほうN3
phương pháp, cáchdanh từ
柔やわらかいN5
mềmtính từ
布ぬのN3
vảidanh từ
拭ふくN2
lauđộng từ
汚よごれN5
vết bẩn, bẩndanh từ
取とれるN5
lấy ra, loại bỏđộng từ
重曹じゅうそうN4
baking sodadanh từ
水みずN5
nướcdanh từ
混まぜるN5
trộnđộng từ
磨みがくN4
đánh bóngđộng từ
ピカピカN2
sáng bóngtính từ
使つかうN5
sử dụngđộng từ
袋ふくろN5
túidanh từ
入いれるN5
cho vàođộng từ
湿気しっけN5
độ ẩmdanh từ
避さけるN5
tránhđộng từ
香水こうすいN5
nước hoadanh từ
化粧品けしょうひんN5
mỹ phẩmdanh từ
気きをつけるN5
chú ý, cẩn thậnđộng từ
お手入ていれN5
chăm sócdanh từ

Ngữ pháp (4)

Danh từ + は + thông tin + です N5
Mẫu câu dùng để nêu chủ đề và cung cấp thông tin về chủ đề đó.シルバーアクセサリーは 時々 黒く なります。
Động từ thể ます (bỏ ます) + ましょうN5
Dùng để đề nghị, rủ rê cùng làm gì đó hoặc hướng dẫn, chỉ dẫn cách làm.きれいに する 方法が あります。
Động từ thể て + くださいN5
Dùng để yêu cầu, nhờ ai đó làm gì.柔らかい 布で 拭きます。
Động từ thể て + います N5
Dùng để diễn tả trạng thái kéo dài, thói quen hoặc hành động đang diễn ra.汚れが 取れます。

Câu hỏi

シルバーアクセサリーが 時々ときどき どうなりますか。

1/5
A赤く なります
B青く なります
C黒く なります
D白く なります

Bài báo liên quan