Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
ローズマリーについて

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

ローズマリーについて

N5
21/11/20251337
ローズマリーについて
0:00

ローズマリーは いい においの ハーブです。料理りょうりで 肉にくや 魚さかなと 一緒いっしょに 使つかいます。においが よくなります。
ローズマリーの においを かぐと、気分きぶんが すっきりします。集中しゅうちゅうも できます。オイルに すると、リラックスも できます。
家いえに 置おくと、いい においが 広ひろがります。

Nguồn: Tổng hợp
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N563%
N413%
N313%
N213%
N10%

Từ vựng (19)

ローズマリー
cây hương thảodanh từ
いい
tốt, ngontính từ
におい
mùidanh từ
ハーブ
thảo mộcdanh từ
料理りょうりN5
món ăn, nấu ăndanh từ
肉にくN5
thịtdanh từ
魚さかな
cádanh từ
一緒いっしょに
cùng nhauphó từ
使つかう
sử dụngđộng từ
よくなる
trở nên tốtđộng từ
かぐ
ngửiđộng từ
気分きぶんN4
tâm trạngdanh từ
すっきりする
sảng khoáiđộng từ
集中しゅうちゅうする
tập trungđộng từ
オイルN4
dầudanh từ
リラックスする
thư giãnđộng từ
家いえ
nhàdanh từ
置おくN5
đặt, đểđộng từ
広ひろがる
lan rộng, tỏa rađộng từ

Ngữ pháp (5)

Danh từ + は + thông tin + ですN5
Mẫu câu giới thiệu hoặc mô tả về một danh từ nào đó.ローズマリーは いい においの ハーブです。
Danh từ + と + 一緒に + Động từN5
Diễn tả hành động làm cùng với ai đó hoặc cùng với cái gì đó.料理で 肉や 魚と 一緒に 使います。
Động từ thể từ điển + とN4
Diễn tả kết quả tự nhiên xảy ra khi thực hiện một hành động nào đó.ローズマリーの においを かぐと、気分が すっきりします。
Danh từ + に するN4
Diễn tả việc biến đổi một vật nào đó thành trạng thái hoặc hình dạng khác.オイルに すると、リラックスも できます。
Danh từ + に + Động từN5
Trợ từ "に" chỉ nơi chốn, thời điểm, mục đích hoặc trạng thái hướng tới.家に 置くと、いい においが 広がります。

Câu hỏi

ローズマリーは どんなものですか。

1/5
Aくだもの
Bハーブ
Cやさい
Dさかな

Bài báo liên quan